co thắt

co thắt

Cơ bắp chân của tôi đột nhiên co thắt khi đang bơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự co rút không tự chủ của : "co thắt" chỉ hiện tượng bắp hoặc các cơ quan nội tạng (như ruột, mạch máu) co rút mạnh, không theo ý muốn, thường gây đau đớn hoặc khó chịu.
    • Tình trạng bệnh : "co thắt" thường được dùng trong y học để mô tả các cơn co rút bất thường của trơn, như co thắt dạ dày, co thắt phế quản.
  2. Động từ:

    • Co rút mạnh, không tự chủ: Dùng để mô tả hành động hoặc quá trình bắp hoặc cơ quan co rút một cách đột ngột căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân bị co thắt dạ dày dữ dội sau khi ăn. (Người bệnh trải qua cơn co rút không tự chủdạ dày sau bữa ăn.)
    • Thuốc này giúp giảm co thắt trơn. (Loại thuốc này làm giảm sự co rút bất thường của trơn.)
  • Động từ:

    • Các bắp co thắt liên tục khi anh ấy bị chuột rút. ( bắp co rút mạnh liên tục trong cơn chuột rút.)
    • Mạch máu co thắt làm giảm lưu lượng máu. (Mạch máu co rút bất thường khiến máu lưu thông kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "co thắt ": sự co rút của bắp, thường do mệt mỏi hoặc bệnh .

    • Co thắt lưng khiến anh ấy không thể đứng thẳng. ( lưng co rút không tự chủ gây khó khăn trong việc đứng thẳng.)
  • "cơn co thắt": một đợt co rút mạnh, thường xảy ra từng đợt.

    • Cơn co thắt ruột đến bất ngờ, gây đau quặn. (Đợt co rút ruột xảy ra đột ngột, gây đau dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Co (động từ): rút ngắn lại, thu nhỏ kích thước.

    • Sợi dây thun co lại khi kéo. (Dây thun thu nhỏ khi bị kéo căng.)
  • Thắt (động từ): siết chặt, làm cho chặt hơn.

    • Thắt dây an toàn trước khi lái xe. (Siết chặt dây an toàn trước khi lái xe.)
  • Co rút (danh từ): sự co lại rút ngắn, thường dùng trong y học.

    • Co rút sau chấn thương. ( bắp co lại rút ngắn sau khi bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Co quắp: co rút mạnh, thường gây đau.
    • Tay chân co quắp lạnh. (Tay chân co rút mạnh do lạnh.)
  • Căng cứng: trạng thái bắp căng không thư giãn.
    • vai căng cứng sau khi ngồi lâu. ( vai trở nên căng không thư giãn sau thời gian dài ngồi.)
  • Chuột rút: sự co rút đột ngột đau đớn của bắp.
    • Chuột rútbắp chân khi bơi. ( bắp chân co rút đột ngột khi bơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Co thắt như con lươn: (thành ngữ dân gian, ít phổ biến) miêu tả sự co rút mạnh liên tục, thường dùng trong văn nói.
    • Anh ta đau bụng, co thắt như con lươn. (Anh ta bị đau bụng dữ dội, bụng co rút mạnh liên tục.)

Từ chứa "co thắt"